roll of tobacco

roll of tobacco

A man buys a roll of tobacco at the market.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộn thuốc lá, điếu thuốc lá cuộn bằng tay hoặc bằng máy, được tạo thành từ thuốc lá đã được làm thành hình trụ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy một cuộn thuốc lá ra khỏi túi bắt đầu hút.)
  • (Ông già cẩn thận chuẩn bị một cuộn thuốc lá từ những thuốc đã phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll a roll of tobacco": cuộn một điếu thuốc lá.

    • He learned how to roll a roll of tobacco perfectly from his grandfather. (Anh ấy học cách cuộn một điếu thuốc lá hoàn hảo từ ông của mình.)
  • "a tight roll of tobacco": một cuộn thuốc lá được cuộn chặt.

    • A tight roll of tobacco burns more evenly than a loose one. (Một cuộn thuốc lá cuộn chặt cháy đều hơn một cuộn lỏng lẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobacco roll (danh từ): cuộn thuốc lá (cụm từ đồng nghĩa với "roll of tobacco", nhưng ít phổ biến hơn).

    • He bought a tobacco roll at the shop. (Anh ấy mua một cuộn thuốc lácửa hàng.)
  • Cigarette (danh từ): điếu thuốc lá (thường sản phẩm công nghiệp, nhỏ hơn giấy quấn).

    • She prefers cigarettes to a roll of tobacco. ( ấy thích thuốc lá điếu hơn cuộn thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cigar: xì gà (cuộn thuốc lá lớn hơn, thường được làm từ thuốc nguyên chất).
  • Cigarette: thuốc lá điếu (cuộn thuốc lá nhỏ, giấy cuốn).
  • Hand-rolled cigarette: thuốc lá cuộn tay (chỉ một điếu thuốc lá được cuộn thủ công, tương tự như "roll of tobacco").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "roll of tobacco", nhưng động từ roll liên quan: - Roll up: cuộn lại, cuộn thành hình trụ. - He rolled up a roll of tobacco for his friend. (Anh ấy cuộn một điếu thuốc lá cho bạn mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Roll your own: tự cuộn thuốc lá (thành ngữ chỉ việc tự làm thuốc lá cuộn thay vì mua thuốc lá điếu).
    • He prefers to roll his own rather than buy cigarettes. (Anh ấy thích tự cuộn thuốc lá hơn mua thuốc lá điếu.)